You'd better pull up your socks before the final exams.
→ Bạn nên cố gắng hơn trước kỳ thi cuối kỳ.
The manager told him to pull up his socks or face the consequences.→ Quản lý bảo anh ta phải cố gắng hơn không thì sẽ chịu hậu quả.
Đồng nghĩa
step up your gameraise your game
Collocations
pull up your socksneed to pull your socks up
🎯 IELTS: Thích hợp khi nói về sự cải thiện trong bài viết.
Hình ảnh người lính hoặc học sinh kéo vớ lên ngay ngắn — thể hiện sự chỉnh đốn, nghiêm túc. Dùng khi nhắc nhở ai đó cần cải thiện thái độ hoặc kết quả. Anh-Anh, hơi trang trọng.