Kho từ › clothes-appearance › pull up your socks

pull up your socks /pʊl ʌp jɔː sɒks/

B2 idiom 📁 clothes-appearance
cố gắng hơn, làm tốt hơn sau khi đã làm kém
You'd better pull up your socks before the final exams.
→ Bạn nên cố gắng hơn trước kỳ thi cuối kỳ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...