Kho từ › clothes-appearance › tighten your belt

tighten your belt /ˈtaɪtən jɔː bɛlt/

B2 idiom 📁 clothes-appearance
thắt lưng buộc bụng, chi tiêu tiết kiệm hơn trong giai đoạn khó khăn
With prices rising, we all need to tighten our belts.
→ Với giá cả leo thang, tất cả chúng ta cần thắt lưng buộc bụng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...