không công bằng, hành động hoặc lời nói đê hèn, vượt giới hạn đạo đức
UK /bɪˈləʊ ðə bɛlt/ ·
US /bɪˈləʊ ðə bɛlt/
An unfair action or remark that is morally wrong.
That comment about his family was really below the belt.
→ Lời bình luận về gia đình anh ấy thật sự không công bằng và đê hèn.
Attacking her appearance was a hit below the belt.→ Chỉ trích ngoại hình của cô ấy là đòn đánh vào chỗ hiểm, không thể chấp nhận được.
Đồng nghĩa
unfairhitting where it hurts
Collocations
hit below the beltthat's below the belt
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ trích hành động không công bằng trong bài viết.
Xuất phát từ quy tắc boxing — đánh dưới thắt lưng là phạm quy. Nghĩa bóng: nói hoặc làm điều gì đó vượt giới hạn được phép, nhắm vào điểm yếu của người khác.