She arrived at the gala dressed to kill in a red silk gown.
→ Cô ấy xuất hiện tại buổi dạ tiệc với trang phục lộng lẫy trong chiếc đầm lụa đỏ.
He was dressed to kill for his first date.→ Anh ấy chưng diện hết mức cho buổi hẹn đầu tiên.
Đồng nghĩa
dressed to the ninesall dressed up
Collocations
dressed to killlooking dressed to kill
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả trang phục trong Speaking.
Nghĩa đen: mặc đẹp đến mức "giết chết" người nhìn — tức là gây ấn tượng áp đảo. Dùng khi ai đó ăn mặc cực kỳ bắt mắt, thường trong dịp đặc biệt. Sắc thái tán dương, hơi hài hước.