hợp tác chặt chẽ, làm việc cùng nhau như một, thường có mục đích xấu
UK /hænd ɪn ɡlʌv/ ·
US /hænd ɪn ɡlʌv/
Working closely together, often for bad reasons.
The corrupt officials were working hand in glove with the criminals.
→ Các quan chức tham nhũng đó đang cấu kết chặt chẽ với bọn tội phạm.
The two departments need to work hand in glove to meet the deadline.→ Hai bộ phận cần phối hợp chặt chẽ để hoàn thành đúng hạn.
Đồng nghĩa
in cahootsin league with
Collocations
work hand in glovehand in glove with someone
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự hợp tác trong IELTS.
Nghĩa đen: tay trong găng tay — gắn chặt và khít khao. Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cấu kết bí mật, nhưng cũng có thể dùng trung tính cho sự hợp tác chặt chẽ.