Kho từ › clothes-appearance › knock your socks off

knock your socks off

B2 idiom 📁 clothes-appearance
gây ấn tượng mạnh, khiến ai đó kinh ngạc và thích thú
UK /nɒk jɔː sɒks ɒf/ · US /nɒk jɔː sɒks ɒf/
to impress someone very much
The performance will knock your socks off — it's incredible.
→ Màn trình diễn sẽ khiến bạn kinh ngạc — thật sự tuyệt vời.
Her cooking knocked everyone's socks off at the dinner party.→ Món ăn của cô ấy khiến tất cả mọi người ở bữa tiệc phải trầm trồ.
Đồng nghĩa
blow your mindimpress greatly
Collocations
knock your socks offperformance that knocks your socks off
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả ấn tượng trong IELTS.
Hình ảnh hài hước: ấn tượng mạnh đến mức làm bay cả tất. Dùng khi muốn nói điều gì đó rất xuất sắc, đáng ngạc nhiên. Thân mật, nhiệt tình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...