Kho từ › clothes-appearance › a feather in your cap

a feather in your cap /ə ˈfɛðər ɪn jɔː kæp/

B2 idiom 📁 clothes-appearance
thành tích đáng tự hào, sự thành công được ghi nhận
Getting published in that journal is a feather in his cap.
→ Được đăng bài trong tạp chí đó là thành tích đáng tự hào của anh ấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...