Kho từ › clothes-appearance › under your belt

under your belt /ˈʌndər jɔː bɛlt/

B2 idiom 📁 clothes-appearance
đã có kinh nghiệm hoặc thành tích nhất định, đã tích lũy được
With ten years of experience under his belt, he's highly qualified.
→ Với mười năm kinh nghiệm tích lũy, anh ấy rất đủ tiêu chuẩn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...