Kho từ › clothes-appearance › under your belt

under your belt

B2 idiom 📁 clothes-appearance
đã có kinh nghiệm hoặc thành tích nhất định, đã tích lũy được
UK /ˈʌndər jɔː bɛlt/ · US /ˈʌndər jɔː bɛlt/
Having experience or achievements in a particular area.
With ten years of experience under his belt, he's highly qualified.
→ Với mười năm kinh nghiệm tích lũy, anh ấy rất đủ tiêu chuẩn.
She has two marathons under her belt and is training for a third.→ Cô ấy đã hoàn thành hai cuộc marathon và đang luyện tập cho lần thứ ba.
Đồng nghĩa
behind youto your credit
Collocations
have something under your beltwith years under your belt
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thành tựu trong Speaking.
Nghĩa đen: thức ăn đã vào bụng (dưới thắt lưng) — đã no, đã có sẵn. Nghĩa bóng: đã tích lũy kinh nghiệm, kỹ năng hoặc thành tích. Sắc thái tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...