Từ vựng B2

Chủ đề clothes-appearance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take your hat off to someone

/teɪk jɔː hæt ɒf tə ˈsʌmwʌn/ B2

Nghĩa

bày tỏ sự ngưỡng mộ, tôn trọng thành tích của ai đó idiom

Định nghĩa · To show respect or admiration for someone.

“I take my hat off to anyone who raises children on their own.”Tôi thực sự kính phục những ai nuôi con một mình.

“You've got to take your hat off to her — she never gives up.”Bạn phải thán phục cô ấy — cô ấy không bao giờ bỏ cuộc.

Mẹo IELTS · Dùng khi khen ngợi ai đó trong bài nói.

Ghi chú · Xuất phát từ tục lệ bỏ mũ để chào hỏi hoặc tỏ lòng kính trọng. Diễn tả sự ngưỡng mộ chân thành trước thành tích hoặc sự kiên trì đáng nể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...