Từ vựng B2

Chủ đề clothes-appearance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cap in hand

/kæp ɪn hænd/ B2

Nghĩa

khúm núm, cầu xin khiêm nhường, thường là xin tiền hoặc sự giúp đỡ idiom

Định nghĩa · Humbly asking for help or money.

“He had to go to the bank cap in hand to ask for a loan extension.”Anh ấy phải đến ngân hàng khúm núm xin gia hạn khoản vay.

“She refused to go cap in hand to her ex for help.”Cô ấy từ chối đến cầu xin người cũ giúp đỡ.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự khiêm nhường trong Writing.

Ghi chú · Hình ảnh người nghèo cầm mũ trên tay để xin bố thí — thể hiện sự hạ mình, phụ thuộc. Dùng khi ai đó buộc phải xin xỏ trong tư thế thấp hèn. Không tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...