Kho từ › clothes-appearance › cap in hand

cap in hand

B2 idiom 📁 clothes-appearance
khúm núm, cầu xin khiêm nhường, thường là xin tiền hoặc sự giúp đỡ
UK /kæp ɪn hænd/ · US /kæp ɪn hænd/
Humbly asking for help or money.
He had to go to the bank cap in hand to ask for a loan extension.
→ Anh ấy phải đến ngân hàng khúm núm xin gia hạn khoản vay.
She refused to go cap in hand to her ex for help.→ Cô ấy từ chối đến cầu xin người cũ giúp đỡ.
Đồng nghĩa
hat in handhumbly asking
Collocations
go cap in handcome cap in hand to someone
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự khiêm nhường trong Writing.
Hình ảnh người nghèo cầm mũ trên tay để xin bố thí — thể hiện sự hạ mình, phụ thuộc. Dùng khi ai đó buộc phải xin xỏ trong tư thế thấp hèn. Không tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...