Kho từ › clothes-appearance › old hat

old hat

B2 idiom 📁 clothes-appearance
lỗi thời, không còn mới mẻ hay thú vị nữa
UK /əʊld hæt/ · US /əʊld hæt/
something outdated or no longer interesting
These techniques are old hat — everyone uses them now.
→ Những kỹ thuật này đã lỗi thời rồi — ai cũng dùng cả.
For her, public speaking is old hat — she does it every week.→ Với cô ấy, nói trước công chúng đã là chuyện bình thường — cô ấy làm mỗi tuần.
Đồng nghĩa
outdatedpassé
Collocations
that's old hatbecome old hat
🎯 IELTS: Có thể dùng khi phê bình ý tưởng cũ.
Nghĩa đen: chiếc mũ cũ đã phai màu, không còn thời thượng. Dùng cho ý tưởng, kỹ thuật, hoặc kỹ năng đã quá quen thuộc đến mức nhàm chán. Có thể dùng cho người đã quá thành thạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...