Từ vựng B2

Chủ đề clothes-appearance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

old hat

/əʊld hæt/ B2

Nghĩa

lỗi thời, không còn mới mẻ hay thú vị nữa idiom

Định nghĩa · something outdated or no longer interesting

“These techniques are old hat — everyone uses them now.”Những kỹ thuật này đã lỗi thời rồi — ai cũng dùng cả.

“For her, public speaking is old hat — she does it every week.”Với cô ấy, nói trước công chúng đã là chuyện bình thường — cô ấy làm mỗi tuần.

Đồng nghĩa outdatedpassé

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi phê bình ý tưởng cũ.

Ghi chú · Nghĩa đen: chiếc mũ cũ đã phai màu, không còn thời thượng. Dùng cho ý tưởng, kỹ thuật, hoặc kỹ năng đã quá quen thuộc đến mức nhàm chán. Có thể dùng cho người đã quá thành thạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...