Kho từ › clothes-appearance › keep it under your hat

keep it under your hat /kiːp ɪt ˈʌndər jɔː hæt/

B2 idiom 📁 clothes-appearance
giữ bí mật, không để lộ thông tin
Keep it under your hat, but I'm thinking of resigning.
→ Giữ bí mật nhé, nhưng tôi đang nghĩ đến việc từ chức.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...