Kho từ › clothes-appearance › talk through your hat

talk through your hat

B2 idiom 📁 clothes-appearance
nói bậy bạ, nói không có căn cứ, bịa đặt
UK /tɔːk θruː jɔː hæt/ · US /tɔːk θruː jɔː hæt/
to talk nonsense or say things that are not true
He's talking through his hat — he knows nothing about economics.
→ Anh ta đang nói bậy bạ — anh ta chẳng biết gì về kinh tế cả.
Don't believe her — she's talking through her hat as usual.→ Đừng tin cô ta — cô ta lại đang bịa đặt như thường lệ.
Đồng nghĩa
talk nonsensebluff
Collocations
talking through your hatstop talking through your hat
🎯 IELTS: Sử dụng khi chỉ trích ý kiến trong IELTS.
Cụm từ có thể gợi hình ảnh mũ che miệng làm lời nói méo mó, vô nghĩa. Dùng khi ai đó nói về điều họ không hiểu hoặc cố tình nói sai. Thân mật, hơi cổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...