Kho từ › clothes-appearance › hang up your boots

hang up your boots

B2 idiom 📁 clothes-appearance
giải nghệ, nghỉ hưu, ngừng một hoạt động sau nhiều năm
UK /hæŋ ʌp jɔː buːts/ · US /hæŋ ʌp jɔː buːts/
To retire or stop doing something after many years.
After twenty years as a firefighter, he decided to hang up his boots.
→ Sau hai mươi năm làm lính cứu hỏa, anh ấy quyết định giải nghệ.
The veteran goalkeeper finally hung up his boots at forty.→ Thủ môn kỳ cựu cuối cùng đã giải nghệ ở tuổi bốn mươi.
Đồng nghĩa
retirecall it a day
Collocations
hang up your bootstime to hang up your boots
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ sự kết thúc trong IELTS.
Ban đầu dùng trong bóng đá — cầu thủ treo giày kết thúc sự nghiệp. Mở rộng ra mọi nghề nghiệp hoặc hoạt động. Sắc thái trang trọng nhẹ, thường được dùng để khen ngợi sự cống hiến lâu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...