Kho từ › clothes-appearance › fill someone's shoes

fill someone's shoes

B2 idiom 📁 clothes-appearance
đảm nhận vai trò của người khác, thay thế ai đó trong công việc
UK /fɪl ˈsʌmwʌnz ʃuːz/ · US /fɪl ˈsʌmwʌnz ʃuːz/
to take over someone else's role or responsibilities
It will be hard to fill her shoes after she retires.
→ Sẽ rất khó để thay thế vị trí của cô ấy sau khi cô ấy nghỉ hưu.
No one could fill the old manager's shoes quite as well.→ Không ai có thể thay thế hoàn toàn người quản lý cũ.
Đồng nghĩa
step into someone's shoestake over from
Collocations
fill someone's shoesbig shoes to fill
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự thay thế trong bài viết hoặc nói.
Giày gắn liền với dáng đi và bản sắc của mỗi người. "Bước vào giày của ai đó" nghĩa là đảm nhận đúng vai trò đó. Thường kèm "big shoes to fill" khi người cần thay thế rất xuất sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...