Kho từ
› clothes-appearance › if the shoe fits, wear it
if the shoe fits, wear it
B2idiom📁 clothes-appearance
nếu lời chỉ trích đúng với bạn thì hãy chấp nhận đi
UK /ɪf ðə ʃuː fɪts weər ɪt/ ·
US /ɪf ðə ʃuː fɪts weər ɪt/
To accept criticism if it applies to you.
Nobody said it was you — if the shoe fits, wear it.
→ Không ai nói đó là bạn cả — nếu lời nói đúng với bạn thì hãy nhìn nhận lại mình.
She got defensive, but if the shoe fits...→ Cô ấy tỏ ra phòng thủ, nhưng nếu đúng thì phải nhìn nhận thôi.
Đồng nghĩa
if the cap fitstake the hint
Collocations
if the shoe fits wear itwell, if the shoe fits
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về trách nhiệm trong bài viết.
Phiên bản Mỹ của "if the cap fits" (Anh-Anh). Dùng khi muốn ngụ ý ai đó nên chấp nhận lời phê bình vì nó đúng với họ, dù lời đó không nhắm trực tiếp. Có thể mang sắc thái thách thức nhẹ.