Từ vựng B2

Chủ đề clothes-appearance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

if the shoe fits, wear it

/ɪf ðə ʃuː fɪts weər ɪt/ B2

Nghĩa

nếu lời chỉ trích đúng với bạn thì hãy chấp nhận đi idiom

Định nghĩa · To accept criticism if it applies to you.

“Nobody said it was you — if the shoe fits, wear it.”Không ai nói đó là bạn cả — nếu lời nói đúng với bạn thì hãy nhìn nhận lại mình.

“She got defensive, but if the shoe fits...”Cô ấy tỏ ra phòng thủ, nhưng nếu đúng thì phải nhìn nhận thôi.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về trách nhiệm trong bài viết.

Ghi chú · Phiên bản Mỹ của "if the cap fits" (Anh-Anh). Dùng khi muốn ngụ ý ai đó nên chấp nhận lời phê bình vì nó đúng với họ, dù lời đó không nhắm trực tiếp. Có thể mang sắc thái thách thức nhẹ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...