Kho từ › clothes-appearance › die with your boots on

die with your boots on /daɪ wɪð jɔː buːts ɒn/

B2 idiom 📁 clothes-appearance
chết trong khi vẫn đang làm việc, không nghỉ hưu trước khi mất
He was dedicated — he died with his boots on at his desk.
→ Ông ấy tận tụy — ông mất ngay tại bàn làm việc, chưa hề nghỉ ngơi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...