Kho từ
› clothes-appearance › die with your boots on
die with your boots on
B2idiom📁 clothes-appearance
chết trong khi vẫn đang làm việc, không nghỉ hưu trước khi mất
UK /daɪ wɪð jɔː buːts ɒn/ ·
US /daɪ wɪð jɔː buːts ɒn/
To die while still actively working, not retired.
He was dedicated — he died with his boots on at his desk.
→ Ông ấy tận tụy — ông mất ngay tại bàn làm việc, chưa hề nghỉ ngơi.
She always said she'd die with her boots on rather than retire.→ Cô ấy luôn nói sẽ làm việc đến cuối đời chứ không chịu nghỉ hưu.
Đồng nghĩa
die in harnesswork till the end
Collocations
die with your boots onprefer to die with boots on
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự cống hiến trong bài nói hoặc viết.
Xuất phát từ hình ảnh người lính hay cao bồi chết trên chiến trường — vẫn còn mang ủng chiến đấu. Nghĩa bóng: chết trong khi vẫn còn hoạt động, làm việc đến hơi thở cuối cùng.