Kho từ
› clothes-appearance › the boot is on the other foot
the boot is on the other foot
B2idiom📁 clothes-appearance
thế cờ đã đảo ngược, người từng có quyền lực nay ở vị thế yếu hơn
UK /ðə buːt ɪz ɒn ðə ˈʌðər fʊt/ ·
US /ðə buːt ɪz ɒn ðə ˈʌðər fʊt/
The situation has changed; roles are reversed.
He used to bully her, but now the boot is on the other foot.
→ Anh ta từng bắt nạt cô ấy, nhưng giờ thế cờ đã đảo ngược.
After the election, the boot is on the other foot.→ Sau cuộc bầu cử, quyền lực đã sang tay người khác.
Đồng nghĩa
tables have turnedroles are reversed
Collocations
the boot is on the other footnow the boot is on the other foot
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về quyền lực.
Hình ảnh đi nhầm chân — khó chịu và bất tiện. Nghĩa bóng: tình huống đã đảo lộn hoàn toàn, thường là người từng chiếm ưu thế nay phải chịu thiệt. Phiên bản Anh-Anh; bản Mỹ: "the shoe is on the other foot".