Kho từ › clothes-appearance › lose your shirt

lose your shirt /luːz jɔː ʃɜːt/

B2 idiom 📁 clothes-appearance
mất sạch tiền bạc, bị phá sản hoàn toàn
He lost his shirt gambling in Las Vegas.
→ Anh ta mất sạch tiền khi đánh bạc ở Las Vegas.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...