Kho từ › clothes-appearance › lose your shirt

lose your shirt

B2 idiom 📁 clothes-appearance
mất sạch tiền bạc, bị phá sản hoàn toàn
UK /luːz jɔː ʃɜːt/ · US /luːz jɔː ʃɜːt/
To lose all your money or go bankrupt.
He lost his shirt gambling in Las Vegas.
→ Anh ta mất sạch tiền khi đánh bạc ở Las Vegas.
Don't invest your savings in that scheme — you'll lose your shirt.→ Đừng đầu tư tiền tiết kiệm vào kế hoạch đó — bạn sẽ mất sạch tiền.
Đồng nghĩa
go brokelose everything
Collocations
lose your shirt on somethingrisk losing your shirt
🎯 IELTS: Dùng để mô tả rủi ro tài chính trong bài viết.
Khi mất hết tiền, bạn đến mức phải bán cả áo đang mặc. Thường dùng trong ngữ cảnh cờ bạc, đầu tư thất bại. Thân mật, có sắc thái cảnh báo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...