Từ vựng B2

Chủ đề clothes-appearance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your shirt on

/kiːp jɔː ʃɜːt ɒn/ B2

Nghĩa

bình tĩnh lại, đừng nóng giận, kiên nhẫn idiom

Định nghĩa · Calm down and be patient.

“Keep your shirt on! The food will be ready in five minutes.”Bình tĩnh nào! Thức ăn sẽ xong trong năm phút.

“He told his manager to keep his shirt on and wait for the results.”Anh ta bảo quản lý hãy bình tĩnh và chờ kết quả.

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về cảm xúc trong Speaking.

Ghi chú · Hình ảnh người cởi áo ra khi chuẩn bị đánh nhau — bình tĩnh có nghĩa là giữ áo lại. Dùng để nhắc ai đó đừng phản ứng thái quá. Thân mật, đôi khi hơi bất lịch sự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...