keep your shirt on
Nghĩa
Định nghĩa · Calm down and be patient.
“Keep your shirt on! The food will be ready in five minutes.”Bình tĩnh nào! Thức ăn sẽ xong trong năm phút.
“He told his manager to keep his shirt on and wait for the results.”Anh ta bảo quản lý hãy bình tĩnh và chờ kết quả.
Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về cảm xúc trong Speaking.
Ghi chú · Hình ảnh người cởi áo ra khi chuẩn bị đánh nhau — bình tĩnh có nghĩa là giữ áo lại. Dùng để nhắc ai đó đừng phản ứng thái quá. Thân mật, đôi khi hơi bất lịch sự.