Keep your shirt on! The food will be ready in five minutes.
→ Bình tĩnh nào! Thức ăn sẽ xong trong năm phút.
He told his manager to keep his shirt on and wait for the results.→ Anh ta bảo quản lý hãy bình tĩnh và chờ kết quả.
Đồng nghĩa
calm downdon't get worked up
Collocations
keep your shirt onjust keep your shirt on
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về cảm xúc trong Speaking.
Hình ảnh người cởi áo ra khi chuẩn bị đánh nhau — bình tĩnh có nghĩa là giữ áo lại. Dùng để nhắc ai đó đừng phản ứng thái quá. Thân mật, đôi khi hơi bất lịch sự.