Kho từ › clothes-appearance › keep your shirt on

keep your shirt on /kiːp jɔː ʃɜːt ɒn/

B2 idiom 📁 clothes-appearance
bình tĩnh lại, đừng nóng giận, kiên nhẫn
Keep your shirt on! The food will be ready in five minutes.
→ Bình tĩnh nào! Thức ăn sẽ xong trong năm phút.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...