Kho từ › clothes-appearance › button your lip

button your lip

B2 idiom 📁 clothes-appearance
im miệng lại, giữ im lặng, không nói ra
UK /ˈbʌtən jɔː lɪp/ · US /ˈbʌtən jɔː lɪp/
To stop talking or remain silent.
You'd better button your lip about what you saw.
→ Bạn nên giữ im lặng về những gì bạn đã thấy.
She told him to button his lip if he wanted to stay out of trouble.→ Cô ấy bảo anh ta hãy im miệng nếu không muốn gặp rắc rối.
Đồng nghĩa
zip your lipskeep quiet
Collocations
button your lipbutton it
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự im lặng trong IELTS.
Hình ảnh cài khuy môi lại như cài áo — đóng miệng kín đáo. Thân mật, đôi khi có sắc thái lệnh. Cũng nói "button it" cho ngắn gọn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...