Từ vựng B2

Chủ đề clothes-appearance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

button your lip

/ˈbʌtən jɔː lɪp/ B2

Nghĩa

im miệng lại, giữ im lặng, không nói ra idiom

Định nghĩa · To stop talking or remain silent.

“You'd better button your lip about what you saw.”Bạn nên giữ im lặng về những gì bạn đã thấy.

“She told him to button his lip if he wanted to stay out of trouble.”Cô ấy bảo anh ta hãy im miệng nếu không muốn gặp rắc rối.

Cụm hay dùng button your lipbutton it

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự im lặng trong IELTS.

Ghi chú · Hình ảnh cài khuy môi lại như cài áo — đóng miệng kín đáo. Thân mật, đôi khi có sắc thái lệnh. Cũng nói "button it" cho ngắn gọn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...