Kho từ › clothes-appearance › have something up your sleeve

have something up your sleeve

B2 idiom 📁 clothes-appearance
có kế hoạch bí mật hoặc giải pháp dự phòng chưa tiết lộ
UK /hæv ˈsʌmθɪŋ ʌp jɔː sliːv/ · US /hæv ˈsʌmθɪŋ ʌp jɔː sliːv/
to have a secret plan or solution ready
The coach still has something up his sleeve for the second half.
→ Huấn luyện viên vẫn còn kế sách bí mật cho hiệp hai.
Don't underestimate her — she always has something up her sleeve.→ Đừng đánh giá thấp cô ấy — cô ấy luôn có điều bí ẩn chưa tiết lộ.
Đồng nghĩa
have a trick up your sleevehave a backup plan
Collocations
have something up your sleevealways has something up their sleeve
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự chuẩn bị trong IELTS.
Cùng gốc với "card up your sleeve" — giấu thứ gì đó trong tay áo. Rộng hơn một chút: không nhất thiết là "bài" mà là bất kỳ kế hoạch bí mật nào. Thường dùng trong tình huống cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...