Kho từ › clothes-appearance › have something up your sleeve

have something up your sleeve /hæv ˈsʌmθɪŋ ʌp jɔː sliːv/

B2 idiom 📁 clothes-appearance
có kế hoạch bí mật hoặc giải pháp dự phòng chưa tiết lộ
The coach still has something up his sleeve for the second half.
→ Huấn luyện viên vẫn còn kế sách bí mật cho hiệp hai.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...