Từ vựng B2

Chủ đề clothes-appearance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have something up your sleeve

/hæv ˈsʌmθɪŋ ʌp jɔː sliːv/ B2

Nghĩa

có kế hoạch bí mật hoặc giải pháp dự phòng chưa tiết lộ idiom

Định nghĩa · to have a secret plan or solution ready

“The coach still has something up his sleeve for the second half.”Huấn luyện viên vẫn còn kế sách bí mật cho hiệp hai.

“Don't underestimate her — she always has something up her sleeve.”Đừng đánh giá thấp cô ấy — cô ấy luôn có điều bí ẩn chưa tiết lộ.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự chuẩn bị trong IELTS.

Ghi chú · Cùng gốc với "card up your sleeve" — giấu thứ gì đó trong tay áo. Rộng hơn một chút: không nhất thiết là "bài" mà là bất kỳ kế hoạch bí mật nào. Thường dùng trong tình huống cạnh tranh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...