Từ vựng B2

Chủ đề clothes-appearance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the gloves are off

/ðə ɡlʌvz ɑː ɒf/ B2

Nghĩa

cuộc đấu đã trở nên nghiêm túc và không khoan nhượng idiom

Định nghĩa · The fight has become serious and no mercy is shown.

“After that insult, the gloves are off — this is war.”Sau lời xúc phạm đó, không còn chỗ cho sự nhẹ tay nữa — đây là chiến tranh thật sự.

“Once the negotiations broke down, the gloves were off.”Khi đàm phán tan vỡ, mọi người bắt đầu chiến đấu không khoan nhượng.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự quyết liệt trong IELTS.

Ghi chú · Xuất phát từ boxing — tháo găng tay đấm bốc ra để đánh tay không, tức là đấu thật sự, tàn nhẫn hơn. Dùng khi tình thế leo thang và không còn ai giữ phép tắc nữa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...