cuộc đấu đã trở nên nghiêm túc và không khoan nhượng
UK /ðə ɡlʌvz ɑː ɒf/ ·
US /ðə ɡlʌvz ɑː ɒf/
The fight has become serious and no mercy is shown.
After that insult, the gloves are off — this is war.
→ Sau lời xúc phạm đó, không còn chỗ cho sự nhẹ tay nữa — đây là chiến tranh thật sự.
Once the negotiations broke down, the gloves were off.→ Khi đàm phán tan vỡ, mọi người bắt đầu chiến đấu không khoan nhượng.
Đồng nghĩa
no holds barredanything goes
Collocations
the gloves are offtake the gloves offgloves-off approach
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự quyết liệt trong IELTS.
Xuất phát từ boxing — tháo găng tay đấm bốc ra để đánh tay không, tức là đấu thật sự, tàn nhẫn hơn. Dùng khi tình thế leo thang và không còn ai giữ phép tắc nữa.