Kho từ › clothes-appearance › the gloves are off

the gloves are off /ðə ɡlʌvz ɑː ɒf/

B2 idiom 📁 clothes-appearance
cuộc đấu đã trở nên nghiêm túc và không khoan nhượng
After that insult, the gloves are off — this is war.
→ Sau lời xúc phạm đó, không còn chỗ cho sự nhẹ tay nữa — đây là chiến tranh thật sự.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...