Kho từ
› clothes-appearance › an iron fist in a velvet glove
an iron fist in a velvet glove
B2idiom📁 clothes-appearance
cứng rắn bên trong, mềm mỏng bên ngoài — quyền lực ẩn sau vẻ nhẹ nhàng
UK /æn ˈaɪən fɪst ɪn ə ˈvɛlvɪt ɡlʌv/ ·
US /æn ˈaɪən fɪst ɪn ə ˈvɛlvɪt ɡlʌv/
to be strict but appear gentle
She manages the team with an iron fist in a velvet glove.
→ Cô ấy quản lý nhóm theo phong cách nhẹ nhàng bên ngoài nhưng cứng rắn bên trong.
The dictator's charm was an iron fist in a velvet glove.→ Sự quyến rũ của nhà độc tài chỉ là vỏ bọc che giấu bàn tay sắt.
Đồng nghĩa
firm but gentlesoft power with hard backing
Collocations
rule with an iron fist in a velvet gloveiron fist in a velvet glove approach
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả phong cách quản lý trong bài viết hoặc nói.
Hình ảnh bàn tay thép bọc trong găng nhung — bề ngoài mềm mại nhưng thực chất rất cứng rắn. Thường dùng để mô tả phong cách lãnh đạo hoặc cai trị kết hợp giữa ngoại giao và kiên quyết.