Kho từ › clothes-appearance › in someone's pocket

in someone's pocket

B2 idiom 📁 clothes-appearance
bị ai đó kiểm soát, dưới sự chi phối hoặc hối lộ của ai đó
UK /ɪn ˈsʌmwʌnz ˈpɒkɪt/ · US /ɪn ˈsʌmwʌnz ˈpɒkɪt/
to be controlled or influenced by someone else
The local police are in the mayor's pocket.
→ Cảnh sát địa phương đang nằm trong túi của thị trưởng.
He has half the council in his pocket.→ Anh ta đã mua chuộc được một nửa hội đồng.
Đồng nghĩa
under someone's thumbbought off
Collocations
be in someone's pockethave someone in your pocket
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần nói về quyền lực và kiểm soát.
Hình ảnh ai đó bỏ túi để sở hữu và kiểm soát. Thường hàm ý tham nhũng, mua chuộc, hoặc quan hệ lệ thuộc không lành mạnh. Mang nghĩa tiêu cực rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...