Kho từ › clothes-appearance › live in each other's pockets

live in each other's pockets /lɪv ɪn ˈiːtʃ ˈʌðəz ˈpɒkɪts/

B2 idiom 📁 clothes-appearance
ở bên nhau quá nhiều, quá gần gũi đến mức mất riêng tư
They live in each other's pockets — they're together 24/7.
→ Họ dính vào nhau quá mức — ở cạnh nhau 24/7.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...