Kho từ › clothes-appearance › live in each other's pockets

live in each other's pockets

B2 idiom 📁 clothes-appearance
ở bên nhau quá nhiều, quá gần gũi đến mức mất riêng tư
UK /lɪv ɪn ˈiːtʃ ˈʌðəz ˈpɒkɪts/ · US /lɪv ɪn ˈiːtʃ ˈʌðəz ˈpɒkɪts/
To be very close to someone, losing privacy.
They live in each other's pockets — they're together 24/7.
→ Họ dính vào nhau quá mức — ở cạnh nhau 24/7.
Working and living together means we live in each other's pockets.→ Vừa làm việc vừa sống chung nghĩa là chúng tôi không có không gian riêng.
Đồng nghĩa
inseparablealways together
Collocations
live in each other's pocketsconstantly in each other's pockets
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả mối quan hệ trong bài viết.
Hình ảnh hai người "nhét vào túi nhau" — không có khoảng cách. Không nhất thiết tiêu cực nhưng thường hàm ý quá gắn bó, thiếu không gian cá nhân. Thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...