Can you please put a sock in it? I'm trying to concentrate.
→ Bạn có thể im miệng giúp không? Tôi đang cố tập trung.
She told him to put a sock in it during the meeting.→ Cô ấy bảo anh ta câm miệng lại trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
shut upbe quiet
Collocations
put a sock in itjust put a sock in it
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các tình huống hài hước.
Xuất phát từ thời chưa có núm điều chỉnh âm lượng — người ta nhét vớ vào loa máy hát để giảm tiếng. Nay dùng để nhắc ai đó im lặng. Thân mật, hơi thô lỗ.