Kho từ › clothes-appearance › put a sock in it

put a sock in it

B2 idiom 📁 clothes-appearance
im miệng đi, câm ngay, thôi nói
UK /pʊt ə sɒk ɪn ɪt/ · US /pʊt ə sɒk ɪn ɪt/
A command to be quiet or stop talking.
Can you please put a sock in it? I'm trying to concentrate.
→ Bạn có thể im miệng giúp không? Tôi đang cố tập trung.
She told him to put a sock in it during the meeting.→ Cô ấy bảo anh ta câm miệng lại trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
shut upbe quiet
Collocations
put a sock in itjust put a sock in it
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các tình huống hài hước.
Xuất phát từ thời chưa có núm điều chỉnh âm lượng — người ta nhét vớ vào loa máy hát để giảm tiếng. Nay dùng để nhắc ai đó im lặng. Thân mật, hơi thô lỗ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...