Kho từ
› clothes-appearance › bootstraps — pull yourself up by your bootstraps
bootstraps — pull yourself up by your bootstraps
B2idiom📁 clothes-appearance
tự lực vươn lên từ hoàn cảnh khó khăn mà không cần sự giúp đỡ
UK /pʊl jɔːˌsɛlf ʌp baɪ jɔː ˈbuːtstræps/ ·
US /pʊl jɔːˌsɛlf ʌp baɪ jɔː ˈbuːtstræps/
To improve your situation by your own efforts.
He pulled himself up by his bootstraps and built a successful company.
→ Anh ấy tự lực vươn lên và xây dựng được một công ty thành công.
She had no support network but pulled herself up by her bootstraps.→ Cô ấy không có ai hỗ trợ nhưng vẫn tự mình vươn lên.
Đồng nghĩa
self-maderise through hard work
Collocations
pull yourself up by your bootstrapsa bootstrap success story
🎯 IELTS: Dùng để nói về sự tự lập trong bài nói.
Bootstrap là quai da ở gót ủng giúp kéo ủng lên chân — hành động tự kéo mình lên bằng chính tay mình. Vốn là nghịch lý vật lý nhưng trở thành biểu tượng tự lập. Tích cực mạnh mẽ.