Kho từ › clothes-appearance › bootstraps — pull yourself up by your bootstraps

bootstraps — pull yourself up by your bootstraps /pʊl jɔːˌsɛlf ʌp baɪ jɔː ˈbuːtstræps/

B2 idiom 📁 clothes-appearance
tự lực vươn lên từ hoàn cảnh khó khăn mà không cần sự giúp đỡ
He pulled himself up by his bootstraps and built a successful company.
→ Anh ấy tự lực vươn lên và xây dựng được một công ty thành công.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...