Kho từ › clothes-appearance › in your birthday suit

in your birthday suit

B2 idiom 📁 clothes-appearance
trần truồng, không mặc gì cả
UK /ɪn jɔː ˈbɜːθdeɪ suːt/ · US /ɪn jɔː ˈbɜːθdeɪ suːt/
Naked or not wearing any clothes.
The toddler ran out of the bathroom in his birthday suit.
→ Đứa bé chạy ra khỏi phòng tắm trong tình trạng trần truồng.
They went skinny dipping — completely in their birthday suits.→ Họ đi tắm tiên — hoàn toàn không mặc gì.
Đồng nghĩa
stark nakedin the nude
Collocations
in your birthday suitcaught in his birthday suit
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự thoải mái trong Speaking.
"Bộ đồ" mà bạn mặc khi chào đời — tức là không có gì. Hài hước và nhẹ nhàng hơn nói thẳng "naked". Thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, không thô tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...