Kho từ › clothes-appearance › in your birthday suit

in your birthday suit /ɪn jɔː ˈbɜːθdeɪ suːt/

B2 idiom 📁 clothes-appearance
trần truồng, không mặc gì cả
The toddler ran out of the bathroom in his birthday suit.
→ Đứa bé chạy ra khỏi phòng tắm trong tình trạng trần truồng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...