Kho từ › clothes-appearance › turn your coat

turn your coat /tɜːn jɔː kəʊt/

B2 idiom 📁 clothes-appearance
phản bội, đổi phe vì lợi ích cá nhân
He turned his coat as soon as the company started losing money.
→ Anh ta phản bội ngay khi công ty bắt đầu thua lỗ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...