Kho từ › clothes-appearance › turn your coat

turn your coat

B2 idiom 📁 clothes-appearance
phản bội, đổi phe vì lợi ích cá nhân
UK /tɜːn jɔː kəʊt/ · US /tɜːn jɔː kəʊt/
to betray someone for personal gain
He turned his coat as soon as the company started losing money.
→ Anh ta phản bội ngay khi công ty bắt đầu thua lỗ.
Politicians who turn their coats rarely gain lasting respect.→ Những chính trị gia quay ngoắt theo gió hiếm khi được tôn trọng lâu dài.
Đồng nghĩa
change sidesdefect
Collocations
turn your coatturncoat
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về lòng trung thành.
Xuất phát từ thời binh lính xưa mặc áo có màu sắc bên trong khác bên ngoài để trốn tránh kẻ thù. Lật áo = đổi phe. Ngày nay "turncoat" vẫn dùng thông dụng như danh từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...