yêu cầu ai đó rời đi ngay lập tức, thường vì họ không được hoan nghênh
UK /ɡɛt jɔː kəʊt/ ·
US /ɡɛt jɔː kəʊt/
To ask someone to leave immediately.
If you're going to behave like that, you can get your coat.
→ Nếu bạn cứ cư xử như vậy, bạn có thể ra về đó.
He told the rude guest to get his coat.→ Anh ấy bảo vị khách thô lỗ hãy lấy áo ra về.
Đồng nghĩa
leave nowyou're out of here
Collocations
get your coattell someone to get their coat
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả tình huống căng thẳng trong IELTS.
Lấy áo để chuẩn bị ra ngoài — nói "get your coat" là nói bóng bảo người đó đi khỏi. Thân mật, Anh-Anh, thường dùng trong bối cảnh bị đuổi khỏi quán bar hoặc buổi họp mặt.