Kho từ › clothes-appearance › cut your coat according to your cloth

cut your coat according to your cloth

B2 idiom 📁 clothes-appearance
sống theo khả năng, chi tiêu không vượt quá thu nhập
UK /kʌt jɔː kəʊt əˈkɔːdɪŋ tə jɔː klɒθ/ · US /kʌt jɔː kəʊt əˈkɔːdɪŋ tə jɔː klɒθ/
to live within your means and not overspend
We can't afford a luxury holiday — we must cut our coat according to our cloth.
→ Chúng ta không đủ tiền đi nghỉ sang chảnh — phải chi tiêu theo khả năng.
His father always taught him to cut his coat according to his cloth.→ Cha anh ấy luôn dạy anh sống trong giới hạn tài chính của mình.
Đồng nghĩa
live within your meansdon't overspend
Collocations
cut your coat according to your clothmust cut coat to cloth
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tài chính trong IELTS.
Người thợ may chỉ cắt được chiếc áo to nhỏ theo mảnh vải mình có. Nghĩa bóng: kế hoạch sống phải phù hợp với tài chính thực tế. Cổ điển, thường gặp trong lời khuyên tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...