Từ vựng B2

Chủ đề music-sound · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

march to the beat of a different drum

/mɑːrtʃ tə ðə biːt əv ə ˈdɪfrənt drʌm/ B2

Nghĩa

sống hoặc hành động theo cách khác biệt so với đám đông idiom

Định nghĩa · to act or think differently from others

“He's always marched to the beat of a different drum — never following trends.”Anh ấy luôn đi theo nhịp trống khác — không bao giờ chạy theo xu hướng.

“Artists often march to the beat of a different drum.”Các nghệ sĩ thường có lối đi riêng biệt so với số đông.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự độc đáo trong IELTS.

Ghi chú · Từ Thoreau (Walden, 1854): "If a man does not keep pace with his companions… let him step to the music which he hears." Tích cực — ca ngợi cá tính độc đáo. Câu dài, thường dùng nguyên vẹn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...