Kho từ › music-sound › in tune with

in tune with

B2 idiom 📁 music-sound
đồng điệu với, hiểu và phù hợp với
UK /ɪn tjuːn wɪð/ · US /ɪn tjuːn wɪð/
Being in harmony or agreement with something.
A good teacher is always in tune with their students' needs.
→ Một giáo viên giỏi luôn đồng điệu với nhu cầu của học sinh.
She's deeply in tune with nature and spends every weekend outdoors.→ Cô ấy rất gắn kết với thiên nhiên và dành mọi cuối tuần ở ngoài trời.
Đồng nghĩa
in harmony withattuned to
Collocations
in tune with your feelingsin tune with the market
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự đồng thuận trong IELTS.
Nghĩa đen: "cùng tông với". Nhạc cụ được lên dây đúng tông mới hòa âm. Mang nghĩa hiểu, cảm nhận và đồng thuận. Đối lập: "out of tune with" — không hiểu/không hợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...