Kho từ › music-sound › out of tune

out of tune

B2 idiom 📁 music-sound
lạc điệu, không ăn khớp với thực tế hoặc tình huống
UK /aʊt əv tjuːn/ · US /aʊt əv tjuːn/
to be out of harmony or not fitting
His jokes were completely out of tune with the solemn occasion.
→ Những câu đùa của anh ta hoàn toàn lạc điệu với buổi lễ trang nghiêm.
The politician seemed out of tune with voters' real concerns.→ Vị chính khách trông có vẻ không nắm bắt được mối quan tâm thật sự của cử tri.
Đồng nghĩa
out of touchat odds with
Collocations
completely out of tuneout of tune with reality
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự không phù hợp trong bài viết hoặc nói.
Đối lập với "in tune with". Có thể mô tả người, phong cách, hay thái độ không phù hợp với bối cảnh. Trung tính đến tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...