She's been banging the drum for renewable energy for years.
→ Cô ấy đã tích cực vận động cho năng lượng tái tạo nhiều năm nay.
The NGO keeps banging the drum for better mental health services.→ Tổ chức phi lợi nhuận liên tục kêu gọi mạnh mẽ cho dịch vụ sức khỏe tâm thần tốt hơn.
Đồng nghĩa
championadvocate forpush for
Collocations
banging the drum forbang the drum loudly
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về hoạt động xã hội hoặc từ thiện.
Nghĩa đen: "đánh trống vì". Tiếng trống thu hút sự chú ý — đánh trống cho ai/điều gì là lên tiếng mạnh mẽ ủng hộ. Tích cực, thường dùng trong bối cảnh vận động xã hội.