Kho từ › music-sound › hit a high note

hit a high note

B2 idiom 📁 music-sound
đạt đến đỉnh cao, vượt trội trong việc gì đó
UK /hɪt ə haɪ nəʊt/ · US /hɪt ə haɪ nəʊt/
To achieve a significant success or peak performance.
Her performance really hit a high note during the final act.
→ Màn trình diễn của cô ấy thực sự đạt đỉnh cao trong màn cuối.
The team hit a high note when they secured the biggest deal of the year.→ Nhóm đạt đỉnh cao khi ký được hợp đồng lớn nhất năm.
Đồng nghĩa
reach a peakexcelshine
Collocations
hit a high notereally hit a high note
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về thành tựu trong Writing.
Nghĩa đen: "chạm nốt cao". Ca sĩ chạm nốt cao nhất thành công là khoảnh khắc xuất sắc nhất. Tích cực, thường dùng cho màn trình diễn, sự kiện, hay thành tích nổi bật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...