kết thúc bằng điều tốt đẹp, để lại ấn tượng tích cực
UK /ɛnd ɒn ə haɪ nəʊt/ ·
US /ɛnd ɒn ə haɪ nəʊt/
To finish something positively or successfully.
The conference ended on a high note with a standing ovation.
→ Hội nghị kết thúc trên đỉnh cao với màn đứng dậy vỗ tay.
Let's end the year on a high note by celebrating our achievements.→ Hãy kết thúc năm bằng một cú hích tốt đẹp bằng cách ăn mừng thành tích của chúng ta.
Đồng nghĩa
go out on a highfinish strong
Collocations
end on a high notego out on a high note
🎯 IELTS: Dùng để nói về kết thúc tích cực trong bài viết.
Đối lập với "end on a low note" (kết thúc tệ). Dùng cho sự kiện, cuộc họp, mùa giải, năm tháng. Tích cực, khuyến khích.