set the tone
Nghĩa
Định nghĩa · To create a mood or atmosphere.
“The opening speech set the tone for the entire conference.”Bài phát biểu mở đầu đã định hình bầu không khí cho toàn bộ hội nghị.
“Parents set the tone for how their children behave in public.”Cha mẹ định hướng cách con cái cư xử nơi công cộng.
Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả sự kiện trong Speaking.
Ghi chú · Nghĩa đen: "đặt tông điệu". Người nhạc trưởng hoặc nhạc sĩ đầu tiên quyết định tông của bản nhạc. Dùng cho bài nói, sự kiện, hành vi, môi trường. Trung tính.