Kho từ › music-sound › set the tone

set the tone

B2 idiom 📁 music-sound
tạo ra bầu không khí hoặc định hướng cho điều tiếp theo
UK /sɛt ðə təʊn/ · US /sɛt ðə təʊn/
To create a mood or atmosphere.
The opening speech set the tone for the entire conference.
→ Bài phát biểu mở đầu đã định hình bầu không khí cho toàn bộ hội nghị.
Parents set the tone for how their children behave in public.→ Cha mẹ định hướng cách con cái cư xử nơi công cộng.
Đồng nghĩa
establish the moodlay the groundwork
Collocations
set the tone forsets the tone early
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả sự kiện trong Speaking.
Nghĩa đen: "đặt tông điệu". Người nhạc trưởng hoặc nhạc sĩ đầu tiên quyết định tông của bản nhạc. Dùng cho bài nói, sự kiện, hành vi, môi trường. Trung tính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...