Từ vựng B2

Chủ đề music-sound · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set the tone

/sɛt ðə təʊn/ B2

Nghĩa

tạo ra bầu không khí hoặc định hướng cho điều tiếp theo idiom

Định nghĩa · To create a mood or atmosphere.

“The opening speech set the tone for the entire conference.”Bài phát biểu mở đầu đã định hình bầu không khí cho toàn bộ hội nghị.

“Parents set the tone for how their children behave in public.”Cha mẹ định hướng cách con cái cư xử nơi công cộng.

Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả sự kiện trong Speaking.

Ghi chú · Nghĩa đen: "đặt tông điệu". Người nhạc trưởng hoặc nhạc sĩ đầu tiên quyết định tông của bản nhạc. Dùng cho bài nói, sự kiện, hành vi, môi trường. Trung tính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...