ngắn gọn, qua loa, dừng lại rất nhanh (nói về chuyến đi hoặc chiến dịch)
UK /ˈwɪsəl stɒp/ ·
US /ˈwɪsəl stɒp/
brief and quick stop during a journey
The senator did a whistle-stop tour of ten cities in three days.
→ Thượng nghị sĩ thực hiện chuyến thăm chớp nhoáng 10 thành phố trong 3 ngày.
We did a whistle-stop visit to Rome — only five hours before the flight.→ Chúng tôi thăm Rome kiểu chớp nhoáng — chỉ có 5 tiếng trước chuyến bay.
Đồng nghĩa
flying visitlightning tour
Collocations
whistle-stop tourwhistle-stop visit
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả chuyến đi trong IELTS.
Từ tiếng còi tàu: tàu thổi còi khi qua các ga nhỏ nhưng không dừng lại, hoặc dừng cực ngắn. Nay dùng nghĩa bóng là hành trình/lịch trình dày đặc, mỗi nơi chỉ ghé rất ngắn.