whistle-stop
Nghĩa
Định nghĩa · brief and quick stop during a journey
“The senator did a whistle-stop tour of ten cities in three days.”Thượng nghị sĩ thực hiện chuyến thăm chớp nhoáng 10 thành phố trong 3 ngày.
“We did a whistle-stop visit to Rome — only five hours before the flight.”Chúng tôi thăm Rome kiểu chớp nhoáng — chỉ có 5 tiếng trước chuyến bay.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi mô tả chuyến đi trong IELTS.
Ghi chú · Từ tiếng còi tàu: tàu thổi còi khi qua các ga nhỏ nhưng không dừng lại, hoặc dừng cực ngắn. Nay dùng nghĩa bóng là hành trình/lịch trình dày đặc, mỗi nơi chỉ ghé rất ngắn.