Từ vựng B2

Chủ đề music-sound · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

whistle-stop

/ˈwɪsəl stɒp/ B2

Nghĩa

ngắn gọn, qua loa, dừng lại rất nhanh (nói về chuyến đi hoặc chiến dịch) idiom

Định nghĩa · brief and quick stop during a journey

“The senator did a whistle-stop tour of ten cities in three days.”Thượng nghị sĩ thực hiện chuyến thăm chớp nhoáng 10 thành phố trong 3 ngày.

“We did a whistle-stop visit to Rome — only five hours before the flight.”Chúng tôi thăm Rome kiểu chớp nhoáng — chỉ có 5 tiếng trước chuyến bay.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi mô tả chuyến đi trong IELTS.

Ghi chú · Từ tiếng còi tàu: tàu thổi còi khi qua các ga nhỏ nhưng không dừng lại, hoặc dừng cực ngắn. Nay dùng nghĩa bóng là hành trình/lịch trình dày đặc, mỗi nơi chỉ ghé rất ngắn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...