Kho từ › music-sound › ring in

ring in

B2 idiom 📁 music-sound
đón chào (năm mới, sự kiện) với sự phấn khởi
UK /rɪŋ ɪn/ · US /rɪŋ ɪn/
To celebrate the arrival of a new year or event.
We gathered in the square to ring in the New Year.
→ Chúng tôi tập trung ở quảng trường để đón chào năm mới.
They rang in the new decade with a huge celebration.→ Họ đón chào thập kỷ mới bằng một buổi lễ hoành tráng.
Đồng nghĩa
usher inwelcomecelebrate the arrival of
Collocations
ring in the New Yearring in a new era
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả lễ hội trong IELTS.
Nghĩa đen: "rung chuông vào". Chuông nhà thờ rung lên để thông báo sự kiện trọng đại. Đặc biệt phổ biến với "ring in the New Year". Tích cực, lễ hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...