Từ vựng B2

Chủ đề music-sound · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ring in

/rɪŋ ɪn/ B2

Nghĩa

đón chào (năm mới, sự kiện) với sự phấn khởi idiom

Định nghĩa · To celebrate the arrival of a new year or event.

“We gathered in the square to ring in the New Year.”Chúng tôi tập trung ở quảng trường để đón chào năm mới.

“They rang in the new decade with a huge celebration.”Họ đón chào thập kỷ mới bằng một buổi lễ hoành tráng.

Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả lễ hội trong IELTS.

Ghi chú · Nghĩa đen: "rung chuông vào". Chuông nhà thờ rung lên để thông báo sự kiện trọng đại. Đặc biệt phổ biến với "ring in the New Year". Tích cực, lễ hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...