Từ vựng B2

Chủ đề music-sound · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tone deaf

/ˈtəʊn dɛf/ B2

Nghĩa

không nhạy cảm với bối cảnh xã hội; thiếu ý thức về cảm xúc người khác idiom

Định nghĩa · not aware of social cues or feelings of others

“That comment was completely tone deaf — people are suffering out there.”Bình luận đó hoàn toàn thiếu nhạy cảm — ngoài kia người ta đang khổ sở.

“The CEO's tone-deaf response to the scandal made things worse.”Phản ứng thiếu tế nhị của CEO trước bê bối càng khiến mọi thứ tệ hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · Nghĩa đen: "điếc tông" — không phân biệt được các nốt nhạc khác nhau. Nghĩa bóng: không đọc được cảm xúc/tình huống xã hội. Ngày càng phổ biến trong bối cảnh chính trị, truyền thông xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...