không nhạy cảm với bối cảnh xã hội; thiếu ý thức về cảm xúc người khác
UK /ˈtəʊn dɛf/ ·
US /ˈtəʊn dɛf/
not aware of social cues or feelings of others
That comment was completely tone deaf — people are suffering out there.
→ Bình luận đó hoàn toàn thiếu nhạy cảm — ngoài kia người ta đang khổ sở.
The CEO's tone-deaf response to the scandal made things worse.→ Phản ứng thiếu tế nhị của CEO trước bê bối càng khiến mọi thứ tệ hơn.
Đồng nghĩa
out of touchinsensitivetactless
Collocations
tone-deaf responsecome across as tone deaf
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Nghĩa đen: "điếc tông" — không phân biệt được các nốt nhạc khác nhau. Nghĩa bóng: không đọc được cảm xúc/tình huống xã hội. Ngày càng phổ biến trong bối cảnh chính trị, truyền thông xã hội.