tone deaf
Nghĩa
Định nghĩa · not aware of social cues or feelings of others
“That comment was completely tone deaf — people are suffering out there.”Bình luận đó hoàn toàn thiếu nhạy cảm — ngoài kia người ta đang khổ sở.
“The CEO's tone-deaf response to the scandal made things worse.”Phản ứng thiếu tế nhị của CEO trước bê bối càng khiến mọi thứ tệ hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Nghĩa đen: "điếc tông" — không phân biệt được các nốt nhạc khác nhau. Nghĩa bóng: không đọc được cảm xúc/tình huống xã hội. Ngày càng phổ biến trong bối cảnh chính trị, truyền thông xã hội.