Kho từ › music-sound › have an ear for

have an ear for

B2 idiom 📁 music-sound
có khiếu về, nhạy cảm với (âm nhạc, ngôn ngữ…)
UK /hæv ən ɪər fɔːr/ · US /hæv ən ɪər fɔːr/
Having a natural ability for something, like music or languages.
She has a great ear for languages and picks them up quickly.
→ Cô ấy có khiếu về ngoại ngữ và học rất nhanh.
Good producers always have an ear for what the market wants.→ Những nhà sản xuất giỏi luôn nhạy bén với những gì thị trường muốn.
Đồng nghĩa
have a feel forbe attuned to
Collocations
have an ear for musichave an ear for language
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tài năng trong IELTS.
Nghĩa đen: "có tai cho". Âm nhạc hay ngôn ngữ đòi hỏi tai tinh tế. Tích cực, dùng để khen khả năng cảm thụ tự nhiên của ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...