Từ vựng B2

Chủ đề music-sound · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a big hand

/ɡɪv ˈsʌmwʌn ə bɪɡ hænd/ B2

Nghĩa

vỗ tay nhiệt tình để tán thưởng ai đó idiom

Định nghĩa · to applaud someone enthusiastically

“Please give a big hand to tonight's guest speaker!”Xin hãy vỗ tay thật nhiệt liệt cho diễn giả tối nay!

“The audience gave the performers a big hand at the end of the show.”Khán giả vỗ tay hết mình cho các diễn viên ở cuối buổi diễn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tán thưởng trong bài viết hoặc nói.

Ghi chú · "Hand" ở đây nghĩa là "tràng vỗ tay". Thường dùng khi người dẫn chương trình kêu gọi khán giả tán thưởng. Tích cực, thân thiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...