like a drum
Nghĩa
Định nghĩa · steady and strong, often describing a heartbeat or sound
“His heart was beating like a drum before the presentation.”Tim anh ấy đập như trống trước buổi thuyết trình.
“The rain hit the roof like a drum throughout the night.”Mưa gõ lên mái nhà như tiếng trống suốt đêm.
Mẹo IELTS · Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ trong bài viết.
Ghi chú · Hình ảnh so sánh. Dùng để mô tả âm thanh hoặc cảm giác mạnh, đều đặn, liên tục. Thường gặp với "heart beating like a drum" — diễn tả hồi hộp, căng thẳng.