đều đặn, mạnh mẽ (thường mô tả nhịp tim hoặc tiếng gõ)
UK /laɪk ə drʌm/ ·
US /laɪk ə drʌm/
steady and strong, often describing a heartbeat or sound
His heart was beating like a drum before the presentation.
→ Tim anh ấy đập như trống trước buổi thuyết trình.
The rain hit the roof like a drum throughout the night.→ Mưa gõ lên mái nhà như tiếng trống suốt đêm.
Đồng nghĩa
like a hammerpounding
Collocations
beating like a drumpounding like a drum
🎯 IELTS: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ trong bài viết.
Hình ảnh so sánh. Dùng để mô tả âm thanh hoặc cảm giác mạnh, đều đặn, liên tục. Thường gặp với "heart beating like a drum" — diễn tả hồi hộp, căng thẳng.