Từ vựng B2

Chủ đề music-sound · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

like a drum

/laɪk ə drʌm/ B2

Nghĩa

đều đặn, mạnh mẽ (thường mô tả nhịp tim hoặc tiếng gõ) idiom

Định nghĩa · steady and strong, often describing a heartbeat or sound

“His heart was beating like a drum before the presentation.”Tim anh ấy đập như trống trước buổi thuyết trình.

“The rain hit the roof like a drum throughout the night.”Mưa gõ lên mái nhà như tiếng trống suốt đêm.

Mẹo IELTS · Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ trong bài viết.

Ghi chú · Hình ảnh so sánh. Dùng để mô tả âm thanh hoặc cảm giác mạnh, đều đặn, liên tục. Thường gặp với "heart beating like a drum" — diễn tả hồi hộp, căng thẳng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...