Kho từ › music-sound › call the tune

call the tune

B2 idiom 📁 music-sound
là người ra quyết định, nắm quyền kiểm soát
UK /kɔːl ðə tjuːn/ · US /kɔːl ðə tjuːn/
To be the one who makes decisions or controls things.
It's the investors who call the tune in this company.
→ Chính các nhà đầu tư mới là người ra lệnh trong công ty này.
As the team leader, she calls the tune on project deadlines.→ Là trưởng nhóm, cô ấy là người quyết định về hạn chót dự án.
Đồng nghĩa
call the shotsbe in chargerun the show
Collocations
who calls the tunecalls the tune here
🎯 IELTS: Dùng để chỉ vai trò lãnh đạo trong bài viết.
Từ tục ngữ "he who pays the piper calls the tune" — ai trả tiền người thổi sáo thì người đó chọn bài. Nay dùng ngắn là "call the tune". Trung tính đến hơi tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...