We spent weeks fine-tuning the engine's performance.
→ Chúng tôi mất nhiều tuần để tinh chỉnh hiệu suất động cơ.
The chef fine-tuned the recipe until it was perfect.→ Đầu bếp tinh chỉnh công thức cho đến khi hoàn hảo.
Đồng nghĩa
tweakperfectrefine
Collocations
fine-tune the detailsfine-tune a strategy
🎯 IELTS: Dùng khi nói về cải thiện trong bài nói.
Nghĩa đen: "chỉnh tông tinh". Nguyên gốc từ việc chỉnh tần số radio để thu tín hiệu sắc nét nhất. Nay dùng rộng rãi cho mọi loại điều chỉnh nhỏ để đạt kết quả tối ưu.