Kho từ › music-sound › to the tune of

to the tune of

B2 idiom 📁 music-sound
với con số lên đến, ở mức (thường là số tiền lớn đáng ngạc nhiên)
UK /tə ðə tjuːn əv/ · US /tə ðə tjuːn əv/
amounting to a large sum of money
The repairs cost them to the tune of twenty thousand dollars.
→ Chi phí sửa chữa lên đến hai mươi ngàn đô la.
She donated to the tune of a million dollars to the charity.→ Cô ấy quyên góp lên đến một triệu đô la cho tổ chức từ thiện.
Đồng nghĩa
amounting toas much as
Collocations
cost to the tune ofowe to the tune of
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về chi phí trong bài viết.
"Tune" ở đây có nghĩa là "mức, con số". Thường dùng để nhấn mạnh một con số lớn hoặc đáng ngạc nhiên. Trung tính, phổ biến trong báo chí và hội thoại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...