Kho từ › music-sound › loud and clear

loud and clear

B2 idiom 📁 music-sound
rõ ràng và không thể hiểu nhầm, nghe/hiểu hoàn toàn
UK /laʊd ənd klɪər/ · US /laʊd ənd klɪər/
To be very clear and understandable.
"Can you hear me?" — "Loud and clear!"
→ "Bạn có nghe rõ không?" — "Nghe rất rõ!"
The message came through loud and clear: work harder or face cuts.→ Thông điệp rõ ràng minh bạch: làm việc chăm hơn hoặc đối mặt với cắt giảm.
Đồng nghĩa
crystal clearunmistakableloud and plain
Collocations
hear you loud and clearmessage received loud and clear
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết trong IELTS.
Từ lĩnh vực thông tin liên lạc quân sự/radio — âm thanh vừa to vừa không nhiễu. Nay dùng cả nghĩa đen (nghe rõ) và nghĩa bóng (hiểu rõ, không thể hiểu sai). Thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...