Kho từ › music-sound › not miss a beat

not miss a beat

B2 idiom 📁 music-sound
phản ứng tức thì không chút do dự, không bỏ lỡ nhịp nào
UK /nɒt mɪs ə biːt/ · US /nɒt mɪs ə biːt/
to react immediately without hesitation
When asked a hard question, she answered without missing a beat.
→ Khi được hỏi câu khó, cô ấy trả lời ngay không chút do dự.
The experienced waiter didn't miss a beat when the kitchen ran out of fish.→ Người phục vụ dày dạn kinh nghiệm không hề bối rối khi bếp hết cá.
Đồng nghĩa
not skip a beatreact instantly
Collocations
without missing a beatdidn't miss a beat
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả sự nhanh nhẹn trong IELTS.
Nghĩa đen: "không bỏ lỡ nhịp phách". Nhạc sĩ chuyên nghiệp không bao giờ bỏ nhịp dù tình huống phức tạp. Tích cực, thường dùng để ca ngợi sự bình tĩnh và nhanh nhạy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...